
Tượng đài Bác Hồ tại Công viên 18 tháng 10, phường Cam Ranh (Ảnh: Báo Khánh Hòa)
Trong tiến trình lịch sử giải phóng dân tộc của nhân loại thế kỷ XX, hiếm có sự trùng hợp nào chứa đựng nhiều sức gợi triết luận và ý nghĩa thời đại như hành trình của Chủ tịch Hồ Chí Minh trên hai chuyến vượt đại dương gắn với tên tuổi hai vị đô đốc hải quân Pháp: Tàu Amiral Latouche-Tréville (năm 1911) và chiến hạm Dumont d’Urville (năm 1946).
1. Hải trình năm 1911: Phương tiện của đế chế xâm lược chở hạt mầm giải phóng

Tàu Amiral Latouche-Tréville (Ảnh: Bảo tàng Hồ Chí Minh)
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, người thanh niên Nguyễn Tất Thành với tên gọi Văn Ba bước lên thương thuyền Amiral Latouche-Tréville rời cảng Sài Gòn, mở đầu cuộc hành trình bôn ba tìm đường cứu nước. Con tàu được đặt theo tên của Louis-René de Latouche-Tréville (1745–1804) - một đô đốc hải quân kiệt xuất trong lịch sử quân sự Pháp, lừng danh với tài chỉ huy và các chiến thắng trước hải quân Anh trong thời kỳ Pháp hỗ trợ chiến tranh giành độc lập của Mỹ. Từ cảng Sài Gòn, con tàu rẽ sóng đưa Người qua các thương cảng thuộc địa trọng yếu như Singapore, Colombo, Djibouti, Port Said, trước khi cập cảng Marseille (Pháp) vào ngày 6 tháng 7 năm 1911.
Thoạt nhìn, chuyến đi kia dường như chỉ là một hải trình bình thường của một người lao động trên tuyến vận tải viễn dương. Song dưới góc nhìn lịch sử, chuyến đi lại hàm chứa những nghịch lý mang tính biểu tượng sâu sắc: Trước hết, trên chính con tàu mang tên viên đô đốc bảo vệ đế chế, một thanh niên yêu nước của một quốc gia thuộc địa đã dấn thân vào cuộc hành trình tìm kiếm con đường giải phóng để dân tộc mình thoát khỏi ách thống trị và sớm giành lại độc lập, tự do. Sự đối lập giữa uy danh của một tướng lĩnh viễn chinh Latouche-Tréville và sự giản dị của người phụ bếp Văn Ba đã khởi đầu cho một cuộc chuyển dịch lịch sử vĩ đại. Thứ hai, mạng lưới hàng hải thuộc địa vốn được thiết lập để bóc lột tài nguyên và củng cố quyền thống trị của mẫu quốc, nay lại trở thành phương tiện đưa người thanh niên yêu nước quan sát tận mắt chính quốc Pháp và thấu suốt nỗi đau chung của các dân tộc cần lao khắp Á - Phi.
Như vậy, một con tàu của thực dân đế quốc đã chở một hạt nhân mang khát vọng độc lập đi tìm con đường thoát khỏi đế quốc và nó cũng đã kết nối người thanh niên yêu nước Việt Nam với nỗi đau chung của nhân loại bị áp bức. Sự kết nối ấy đã đặt nền tảng thế giới quan vững chắc, để rồi sau gần một thập kỷ khảo nghiệm thực tiễn, Người đã đến với chủ nghĩa Mác - Lênin, tìm thấy con đường cứu nước gắn liền với xu thế thời đại (năm 1920).
Đặt trong chiều kích văn hóa phương Đông và bối cảnh các phong trào cứu nước đầu thế kỷ XX, quyết định “vượt biển” của Nguyễn Tất Thành phản ánh một tầm nhìn vượt trước thời đại. Nếu như các bậc hiền triết xưa khi không thực hiện được lý tưởng thường chọn cách lánh đời “ngồi bè ra biển” (“Đạo bất hành, thừa phù phù ư hải” - Luận ngữ), thì với người thanh niên Nguyễn Tất Thành: “ra khơi” là phương thức chủ động đi tìm chính con đường mà dân tộc đang thiếu vắng. Khi lối mòn của các thế hệ đi trước lâm vào bế tắc, Người không dựa dẫm vào ngoại viện mà tự mình dấn thân, trực tiếp thâm nhập vào trung tâm của chủ nghĩa thực dân để khảo nghiệm chân lý.
2. Hải trình năm 1946: Sự đảo ngược vị thế lịch sử và bài học “Bức tranh & Cái khung”
Nếu năm 1911 là cuộc ra đi lặng lẽ của người thanh niên mất nước, thì năm 1946 là sự trở về đầy kiêu hãnh của vị Nguyên thủ quốc gia độc lập đầu tiên tại Đông Nam Á. Mùa thu năm 1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh trở về Tổ quốc sau chuyến công tác ngoại giao kéo dài hơn bốn tháng tại Pháp trên chiến hạm Dumont D’Urville – con tàu mang tên nhà thám hiểm, Đô đốc hải quân Jules Dumont d'Urville (1790–1842). Trên chính chiến hạm viễn chinh ấy, vị thế của nước Việt Nam mới được xác lập một cách trang trọng: quốc kỳ cờ đỏ sao vàng kiêu hãnh tung bay; các quân cảng và hạm đội quốc tế dọc hải trình từ Địa Trung Hải qua Ấn Độ Dương đều cử hành nghi thức bắn đại bác chào đón Người theo đúng lễ tân dành cho nguyên thủ quốc gia.
Đỉnh cao của sự đối đầu trí tuệ và đảo ngược vị thế diễn ra vào ngày 18/10/1946 tại Vịnh Cam Ranh - vùng biển chiến lược yết hầu của Việt Nam và khu vực. Tại đây, trên tuần dương hạm Suffren[1], Cao ủy Pháp tại Đông Dương - Đô đốc Georges Thierry D’Argenlieu cùng Tướng Morlière đã tổ chức cuộc hội kiến với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trong bối cảnh thực dân Pháp đang ráo riết chuẩn bị lực lượng và toan tính dùng sức mạnh quân sự áp đặt trở lại ách thống trị, D’Argenlieu cố ý sắp xếp để Chủ tịch Hồ Chí Minh ngồi giữa một viên Đô đốc Hải quân và một viên Tướng Lục quân, kèm theo câu nói đầy ẩn ý răn đe:
“Monsieur le Président, vous voilà bien encadré par l’Armée et la Marine”. (Thưa Ngài Chủ tịch, Ngài đang bị đóng khung giữa lục quân và hải quân đấy). Trước tình huống ngoại giao đầy sức ép ấy, Người nhẹ nhàng mỉm cười và đáp lại bằng một mệnh đề triết học đanh thép, đầy biến hóa: “Mais, vous savez, Monsieur l’Amiral, c’est le tableau qui fait la valeur du cadre...” (Nhưng Đô đốc biết đấy, chính bức tranh mới làm nên giá trị của cái khung).[2]
Câu đối đáp mẫu mực của Người không chỉ hóa giải hoàn toàn mưu toan uy hiếp tâm lý của đối phương mà còn xác lập một chân lý lịch sử: Sức mạnh của đạn pháo, tàu chiến hay binh quyền của thực dân Pháp chỉ là “cái khung” sắt thép lạnh lẽo, vô hồn; còn bản lĩnh, trí tuệ, chính nghĩa độc lập và bản lĩnh văn hóa của một quốc gia tự do mới là “bức tranh” vô giá, quyết định giá trị của thời cuộc. Hơn hai nghìn năm trước, Khổng Tử từng đúc kết: “Tam quân khả đoạt soái dã, thất phu bất khả đoạt chí dã” - có thể cướp được vị tướng của ba quân, nhưng không thể cướp được ý chí của một con người (Luận ngữ, Tử Hãn). Đứng giữa trùng điệp tàu chiến và tướng lĩnh thực dân, Chủ tịch Hồ Chí Minh hiện diện trong “cái khung” nhưng tuyệt nhiên không bị nó “đóng khung”, bởi bản lĩnh chính trị và lẽ phải thời đại là thứ không sức mạnh quân sự nào có thể khuất phục. Sự kiện Cam Ranh ngày 18/10/1946 đã trở thành biểu tượng đỉnh cao của nghệ thuật ngoại giao chính trị: dùng thế đĩnh đạc và văn hóa hòa bình để khuất phục dã tâm xâm lược.
3. Tầm vóc tư tưởng và bài học lịch sử cho công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc
Hai chuyến hải trình diễn ra ở hai thời điểm cách nhau 35 năm: Một đi tìm đường và một khẳng định con đường, đã tạo thành một phép biện chứng hoàn chỉnh về sự phát triển vượt bậc của tư tưởng, bản lĩnh và nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh, để lại những bài học kinh nghiệm sâu sắc, vô giá cho hôm nay:
Thứ nhất, bài học về sự thống nhất biện chứng giữa kiên định nguyên tắc và linh hoạt về sách lược (“Dĩ bất biến, ứng vạn biến”). Mục tiêu độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ luôn là nguyên tắc bất biến, không bao giờ nhân nhượng. Tuy nhiên, sách lược ứng xử phải hết sức linh hoạt, mềm dẻo. Biết hòa hoãn, nhân nhượng có nguyên tắc đúng thời điểm để củng cố lực lượng, kéo dài thời gian hòa bình chuẩn bị cho cuộc kháng chiến trường kỳ khi thế lực xâm lược cố tình chà đạp lên khát vọng tự do của dân tộc.
Thứ hai, bài học về bản lĩnh độc lập, tự chủ và nghệ thuật chuyển hóa tình thế. Từ vị thế của một dân tộc thuộc địa, qua tư duy phân tích sâu sắc thời cuộc và khả năng nắm bắt tương quan lực lượng, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã chứng minh sức mạnh của một dân tộc không chỉ đo bằng vũ khí hay tiềm lực quân sự thuần túy, mà quyết định bởi chính nghĩa, sức mạnh đoàn kết toàn dân và tầm cao trí tuệ. Trong đàm phán quốc tế, phải luôn giữ vững tư thế chủ động, bình tĩnh trước áp lực, lấy văn hóa và lòng chân thành làm cầu nối, chuyển hóa tình thế hiểm nguy thành cơ hội xác lập vị thế quốc gia.
Thứ ba, bài học về tầm nhìn biển đảo và không gian sinh tồn chiến lược của đất nước. Chuyến thăm vịnh Cam Ranh ngày 18/10/1946 - điểm dừng chân duy nhất của Bác tại miền Nam sau 35 năm xa cách - không chỉ có ý nghĩa ngoại giao đơn thuần mà còn thể hiện tầm nhìn sâu rộng của Người về vị trí địa chính trị đặc biệt của biển, đảo Việt Nam. Trong giai đoạn hiện nay, bảo vệ vững chắc chủ quyền biển đảo gắn liền với khai thác hiệu quả kinh tế biển chính là bảo vệ không gian sinh tồn và phát triển lâu dài của Tổ quốc.
Kỷ niệm 80 năm ngày Chủ tịch Hồ Chí Minh đến Vịnh Cam Ranh (18/10/1946 – 18/10/2026), ôn lại những chuyến vượt biển lịch sử là dịp để mỗi cán bộ, đảng viên thấu triệt sâu sắc hơn di sản tư tưởng và nghệ thuật lãnh đạo của Người. Đó tiếp tục là ngọn hải đăng định hướng cho công cuộc đổi mới, kiên định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa, đưa đất nước vững vàng tiến bước vào kỷ nguyên phát triển giàu mạnh và phồn vinh.
Ban Biên tập Cổng TTĐT
(PGS, TS Đoàn Triệu Long, Giám đốc Học viện Chính trị khu vực III)
[1] https://baotintuc.vn/tiep-noi-gia-tri-tu-ngay-bac-ho-den-vinh-cam-ranh-post1393715.html
2 Dẫn theo: https://btgdvtukhanhhoa.vn/van-hoa-van-nghe/cuoc-hoi-kien-voi-dac-giang-lio-o-vinh-cam-ranh-1946-toa-sang-ban-linh